Công việc và tiến trình “Burnout” của bản thân
Định nghĩa của WHO (ICD-11)
Năm 2019, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức đưa Burnout vào bảng phân loại bệnh quốc tế (ICD-11) như một “hiện tượng nghề nghiệp” (occupational phenomenon), trích dẫn định nghĩa:
“Burn-out is a syndrome conceptualized as resulting from chronic workplace stress that has not been successfully managed.” (Burnout là một hội chứng được khái niệm hóa là kết quả của căng thẳng nghề nghiệp mãn tính không được xử lý hiệu quả.)
Theo Mô hình (Job Demands-Resources Model - JD-R)

Burnout (Kiệt sức): Yêu cầu > Nguồn lực phục hồi
- Burnout không xảy ra ngay lập tức chỉ vì công việc nhiều. Nó xảy ra khi tốc độ “Tiêu hao” (do Yêu cầu) nhanh hơn tốc độ “Sạc lại” (Nguồn lực phục hồi). Đây là một quá trình mãn tính. Dẫn đến hệ quả “Suy kiệt năng lượng (Energy Depletion)”
Cơ chế tâm lý:
- Yêu cầu (Job Demands): Lúc này bao gồm áp lực thời gian, áp lực cảm xúc (phải nhịn nhục, phải gồng mình), xung đột vai trò (gánh nặng trách nhiệm) . Những thứ này bòn rút sức lực.
- Nguồn lực phục hồi (Recovery Resources): Khả năng tách rời khỏi công việc (detachment), thời gian nghỉ ngơi cho bản thân, tiếp nhận sự an ủi tinh thần từ những nguồn lực xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
Tại sao lại cần “Nguồn lực phục hồi”?
Khi yêu cầu quá lớn, bản thân phải vay mượn năng lượng dự trữ của ngày mai. Nếu không có “nguồn lực phục hồi” (như giấc ngủ ngon, sự chia sẻ, sự ghi nhận, sự nâng đỡ cảm xúc), khoản “nợ năng lượng” này tích tụ dần dẫn đến cơ chế phá sản cảm xúc (Emotional Bankruptcy).
Kết quả: Chất lượng giấc ngủ kém (tập trung vào vùng REM và Light hơn là Deep), hoài nghi, cảm thấy bên trong trống rỗng, và cuối cùng là sập nguồn (Burnout).
Nguồn tham khảo:
- Demerouti, E., Bakker, A. B., Nachreiner, F., & Schaufeli, W. B. (2001). The job demands-resources model of burnout. Journal of Applied Psychology, 86(3), 499–512. doi.org/10.1037/0021-9010.86.3.499
- Tino Lesener, Burkhard Gusy & Christine Wolter (2019) The job demands resources model: A meta-analytic review of longitudinal studies, Work & Stress, 33:1, 76-103, doi.org/10.1080/02678373.2018.1529065
- Burn-out an “occupational phenomenon”: International Classification of Diseases: https://www.who.int/news/item/28-05-2019-burn-out-an-occupational-phenomenon-international-classification-of-diseases