Liệu pháp ý nghĩa - Logotherapy

Liệu pháp ý nghĩa - Logotherapy

Viktor .E Frankl luôn tin rằng con người được thúc đẩy bởi một thứ gọi là “_khát vọng tìm ra ý nghĩa sống_”. Ông cho rằng cuộc sống có thể có ý nghĩa ngay cả trong những hoàn cảnh khốn khổ nhất, và động lực sống đến từ việc khám phá ra ý nghĩa đó. Frankl viết:> "Có những nguồn lực có thể tước đoạt tất cả của con người, trừ một thứ: sự tự do cuối cùng của họ – tự do lựa chọn thái độ trước bất kỳ hoàn cảnh nào của cuộc đời." > > Viktor .E FranklQuan điểm này dựa trên những khổ đau mà ông từng trải qua và thái độ muốn tìm ra ý nghĩa sống trong những khổ đau ấy. Frankl tin rằng khi không còn cách nào để thay đổi hoàn cảnh, chúng ta buộc phải thay đổi chính mình.Thuật ngữ “logos” trong tiếng Hy Lạp nghĩa là “ý nghĩa”, và “liệu pháp ý nghĩa” (_logotherapy_) giúp bệnh nhân tìm ra ý nghĩa riêng trong cuộc sống của mình. Frankl đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về lý thuyết này trong cuốn sách “Đi tìm lẽ sống”.Frankl tin rằng học thuyết và liệu pháp của ông dựa vào ba tính chất cốt lõi:1. Mỗi người luôn có một tâm tính lành mạnh.2. Tập trung vào khai sáng nguồn năng lượng bên trong ở những người xung quanh và hỗ trợ họ phát huy nguồn năng lượng ấy.3. Cuộc sống đem đến mục đích và ý nghĩa nhưng không phải lúc nào cũng tràn ngập viên mãn và hạnh phúc.Liệu pháp ý nghĩa cho rằng ý nghĩa của cuộc sống có thể được khám phá theo ba cách:1. Bằng cách tạo ra một thứ gì hoặc làm một việc gì đó.2. Bằng cách trải nghiệm một điều gì đó hoặc gặp gỡ một ai đó.3. Bằng thái độ khi đối diện với những khó khăn không thể tránh khỏi.Một ví dụ điển hình là cuộc gặp mặt giữa Frankl và một bác sĩ đa khoa lớn tuổi đang phải vật lộn với trầm cảm sau sự ra đi của người vợ. Frankl giúp ông nhận ra rằng mục đích sống của ông lúc này chính là chịu những tổn thương thay vợ nếu ông là người ra đi trước.Liệu pháp ý nghĩa bao gồm sáu giả thiết cơ bản:1. **Thể xác, tâm trí và tinh thần**: Con người là thực thể bao gồm thể xác (soma), tâm trí (psyche), và tinh thần (noos). Frankl chỉ ra rằng tinh thần mới thể hiện được bản chất của chúng ta, dù lý thuyết này không dựa trên tôn giáo hay thần học.2. **Cuộc sống luôn có ý nghĩa trong mọi hoàn cảnh**: Frankl tin vào ý nghĩa của cuộc sống trong bất kỳ hoàn cảnh nào, kể cả khi khốn cùng nhất.3. **Con người có khát vọng ý nghĩa**: Liệu pháp ý nghĩa chỉ ra rằng khát vọng tìm ra ý nghĩa của cuộc đời là nguồn động lực mạnh mẽ nhất.4. **Tự do trong tìm kiếm ý nghĩa**: Mỗi cá nhân có quyền tự do chọn lựa cách đạt được khát vọng khám phá lẽ sống.5. **Khoảnh khắc ý nghĩa**: Các quyết định trong cuộc sống phải đáp ứng các yêu cầu của đời sống theo những cách phù hợp với giá trị xã hội và lương tâm cá nhân.6. **Mỗi cá nhân là duy nhất**: Mỗi cá nhân là độc nhất vô nhị và không thể thay thế.Frankl tin rằng khổ đau có thể biến thành **thành tựu** và **cơ hội** để thay đổi bản thân theo hướng tích cực hơn. Liệu pháp này giúp sử dụng hiệu quả hơn nguồn năng lượng bên trong để chống chọi với nghịch cảnh. Frankl thường giải thích các khái niệm này thông qua trải nghiệm cá nhân trong các cuốn sách của mình.Trong liệu pháp ý nghĩa, ba kỹ thuật được sử dụng:1. **Tránh phản tỉnh**: Giúp một người thôi tập trung vào bản thân và hướng sự chú ý vào người khác.2. **Ý định nghịch lý**: Làm cho một người mong muốn điều họ lo sợ xảy ra, giúp giảm nỗi sợ hãi.3. **Đối thoại Socrates**: Dẫn dắt người bệnh tự tìm ra ý nghĩa thật sự của những gì mình nói thông qua các câu hỏi của nhà trị liệu.Frankl không tránh khỏi chỉ trích. Một số người cho rằng ông chỉ sử dụng trải nghiệm cá nhân ở trại tập trung để quảng bá liệu pháp này. Năm 1961, nhà tâm lý học Rollo May cho rằng liệu pháp ý nghĩa áp đặt các hướng giải quyết sẵn cho bệnh nhân, làm họ thụ động. Dù vậy, nhiều ý kiến cho rằng vấn đề này có thể là do cách Frankl thực hiện liệu pháp hơn là bản chất của liệu pháp ý nghĩa.Hơn 1700 bài báo về liệu pháp ý nghĩa đã được xuất bản. Một đánh giá có hệ thống vào năm 2016 phát hiện ra những mối tương quan và tác động của liệu pháp ý nghĩa trong nhiều trường hợp:- Mối tương quan giữa sự tồn tại của ý nghĩa, tìm kiếm ý nghĩa, sự thỏa mãn và hạnh phúc trong cuộc sống.- Người mắc rối loạn tâm lý khó tìm thấy ý nghĩa sống hơn người bình thường.- Tìm kiếm ý nghĩa và sự tồn tại của ý nghĩa giúp tăng khả năng chống chọi.- Mối tương quan giữa ý nghĩa sống và suy nghĩ tự sát của bệnh nhân ung thư.- Hiệu quả của liệu pháp ý nghĩa trong điều trị trầm cảm ở trẻ em và hội chứng kiệt sức vì công việc.Áp dụng liệu pháp ý nghĩa vào đời sống bao gồm các cách thức sau:- Sáng tạo một thứ gì đó, như hoạt động nghệ thuật.- Phát triển các mối quan hệ.- Khám phá mục đích đằng sau những đau thương.- Hiểu rằng cuộc sống vốn dĩ không công bằng.- Tự do tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống.- Hướng sự tập trung vào những người xung quanh.- Chấp nhận điều tồi tệ nhất để giảm bớt cảm giác nặng nề.``` I am so very thankful for your timeBạn có thể mua sách "Đi tìm lẽ sống" để trải nghiệm thêm góc nhìn của bản thân về nội dung của sách, và đây là Affiliate link.(English: Man's Search For Meaning, Viktor Emil Frankl) ```

read more

Hãy có thái độ lành mạnh với "Giai đoạn thôi việc"

Hãy có thái độ lành mạnh với "Giai đoạn thôi việc"

Tiếp bước trên hành trình vượt qua “Giai đoạn thôi việc": Tìm thấy sức mạnh từ bên trong.❤️Ai trong chúng ta cũng từng một lần đối mặt với khoảnh khắc “**thôi việc**” – dấu mốc không chỉ là sự chuyển giao trạng thái công việc và cuộc sống, mà còn là cơ hội để nhìn lại hành trình “_sức khoẻ-tinh thần-tri thức_” của chính mình. Dù bạn ở độ tuổi U30 đầy nhiệt huyết hay U50 với bề dày trải nghiệm, hãy tự hỏi: Điều gì thực sự nuôi dưỡng sự bền bỉ và ý chí của bạn, ngoài những con số trên bảng lương?Bạn hãy quan sát về một người chạy bộ. Đôi chân họ không chỉ cần sức bật để khởi đầu, mà phải giữ vững nhịp thở, bền bỉ từng bước nhỏ để chinh phục đích đến đặc biệt là các cự ly Full Marathon hoặc Ultra Trail. Cuộc sống cũng vậy – những toan tính ngắn hạn có thể làm bạn nao núng và lo sợ giữa vạch kẻ của quá khứ-tương lai mà quên mất trạng thái trung dung ở hiện tại, bám chặt vào suy nghĩ tiêu cực. Với góc nhìn khác, chính hành vi tạo thói quen tốt mới là động lực đưa bạn vượt qua giới hạn theo từng bối cảnh khó khăn. Thế nhưng, nếu một ngày sức khỏe suy kiệt, công việc đứt gãy, tinh thần chìm trong mớ hỗn độn nhị nguyên “được – mất”, bạn sẽ làm gì khi cả thể chất lẫn tâm trí đều suy sụp và bào mòn?![Img 3779](https://images.selfinto.com/img-3779.webp)Câu trả lời nằm ở cách bạn “**đối diện với hiện tại**” bất định. Hãy bắt đầu từ những điều đơn giản nhất: Sắp xếp lại những việc làm nhỏ nhất xuất phát từ bên trong, chứ không phải từ những thứ thu hút ở bên ngoài, dành thời gian cho hoạt động thể chất và tinh thần, hay đơn giản là tận hưởng một bữa ăn ngon, đi ra ngoài thiên nhiên. Giai đoạn chuyển giao nào cũng ẩn chứa bài học– hãy chấp nhận nó như một phần của hành trình trưởng thành. Đừng ngại bước ra khỏi vùng an toàn, hít thở không khí trong lành, để thiên nhiên ôm lấy bạn. Những tán cây xanh, tiếng chim hót, hay ánh nắng dịu dàng… sẽ là tấm gương phản chiếu rõ nhất những gì bạn khao khát: Sự bình an, lòng can đảm, và niềm tin vào chính mình.Khủng hoảng không phải dấu chấm hết – đó là lúc bạn “học tập và điều chỉnh nội tâm mạnh mẽ hơn”. Hãy để mỗi bước đi, mỗi lựa chọn nhỏ hôm nay trở thành nền tảng cho hành trình dài phía trước. Vì khi bạn thấu hiểu giá trị bản thân, không sóng gió nào có thể nhấn chìm bạn được! 🌱

read more

Mô hình 4MAT

Mô hình 4MAT

4MAT framework là một mô hình chu trình học tập được thiết kế để cấu trúc các trải nghiệm giảng dạy, học tập và giao tiếp, nhằm đảm bảo thu hút và tối ưu hóa hiệu quả cho cả bốn phong cách học tập chính của con người.* * *Người sáng tạo ra 4MAT framework là **Tiến sĩ Bernice McCarthy**. Bà đã phát triển mô hình này vào khoảng năm 1979-1980.Với kinh nghiệm nhiều năm làm giáo viên, bà nhận thấy rằng các phương pháp giảng dạy truyền thống thường chỉ phù hợp với một hoặc hai kiểu người học nhất định, bỏ lại phía sau những học sinh có phong cách học tập khác. Mục tiêu của bà là tạo ra một mô hình đơn giản nhưng hiệu quả, giúp các nhà giáo dục (và sau này là các nhà lãnh đạo, người thuyết trình) có thể tiếp cận và thu hút _tất cả_ người học bằng cách dẫn dắt họ qua một chu trình học tập hoàn chỉnh.Mô hình 4MAT dựa trên nền tảng nghiên cứu về các phong cách học tập (đặc biệt là của David Kolb) và lý thuyết về chức năng chuyên biệt của hai bán cầu não (não trái và não phải).**David Kolb**, một nhà lý thuyết giáo dục người Mỹ, đã đề xuất vào năm 1984 rằng việc học tập hiệu quả nhất là một **chu trình liên tục** dựa trên trải nghiệm. Ông cho rằng học tập không phải là việc tiếp thu kiến thức một cách bị động, mà là quá trình "tạo ra kiến thức thông qua việc chuyển hóa kinh nghiệm".Chu trình của Kolb dựa trên hai trục đối lập:1. **Trục Nhận thức (Perceiving):** Cách chúng ta tiếp nhận thông tin. - **Trải nghiệm Cụ thể (Concrete Experience - CE):** Học bằng cách cảm nhận, trải qua (Feeling). - **Khái niệm Trừu tượng (Abstract Conceptualization - AC):** Học bằng cách suy nghĩ, phân tích (Thinking).3. **Trục Xử lý (Processing):** Cách chúng ta xử lý thông tin. - **Quan sát Phản tư (Reflective Observation - RO):** Học bằng cách quan sát, suy ngẫm (Watching). - **Thử nghiệm Chủ động (Active Experimentation - AE):** Học bằng cách hành động, áp dụng (Doing).Chu trình này mô tả một vòng lặp học tập lý tưởng:1. **Trải nghiệm Cụ thể (CE):** Bạn tham gia vào một hoạt động hoặc có một trải nghiệm mới (ví dụ: cố gắng đi xe đạp và bị ngã).3. **Quan sát Phản tư (RO):** Bạn lùi lại, quan sát và suy ngẫm về trải nghiệm đó (ví dụ: "Tại sao mình bị ngã? À, vì mình mất thăng bằng khi rẽ").5. **Khái niệm Trừu tượng (AC):** Bạn bắt đầu hình thành lý thuyết, quy tắc hoặc mô hình dựa trên suy ngẫm của mình (ví dụ: "Như vậy, để rẽ, mình phải nghiêng nhẹ người theo hướng rẽ").7. **Thử nghiệm Chủ động (AE):** Bạn áp dụng lý thuyết mới này vào thực tế để xem nó hoạt động không (ví dụ: leo lên xe đạp và thử nghiêng người khi rẽ).Chu trình này lại tạo ra một **Trải nghiệm Cụ thể** mới (lần này bạn rẽ thành công hoặc ngã theo kiểu khác), và vòng lặp lại bắt đầu.Từ chu trình trên, Kolb xác định bốn phong cách học tập, là sự kết hợp ưu tiên của hai trục:- **Phong cách 1: Phân kỳ (Diverging) = CE + RO (Cảm nhận & Quan sát)** - Giỏi nhìn vấn đề từ nhiều góc độ, thích brainstorming, giàu trí tưởng tượng. Họ là những người "Tại sao?".- **Phong cách 2: Đồng hóa (Assimilating) = AC + RO (Suy nghĩ & Quan sát)** - Giỏi xây dựng mô hình lý thuyết, tư duy logic, coi trọng dữ kiện. Họ là những người "Cái gì?".- **Phong cách 3: Hội tụ (Converging) = AC + AE (Suy nghĩ & Hành động)** - Giỏi giải quyết vấn đề, áp dụng lý thuyết vào thực tế, thích kỹ thuật. Họ là những người "Như thế nào?".- **Phong cách 4: Thích ứng (Accommodating) = CE + AE (Cảm nhận & Hành động)** - Giỏi thực hành, linh hoạt, học bằng cách thử và sai, tin vào trực giác. Họ là những người "Nếu... thì sao?".Lý thuyết này, được phổ biến rộng rãi vào những năm 1960-1970 (đặc biệt qua công trình của Roger Sperry), cho rằng hai bán cầu não xử lý thông tin theo những cách rất khác nhau.- **Bán cầu não Trái (Left Brain):** Được cho là trung tâm của tư duy **logic**, **tuần tự**, và **phân tích**. - Chức năng: Ngôn ngữ, lý luận, con số, chi tiết, sự thật, khoa học, logic, thứ tự. - Cách xử lý: Từng bước một (step-by-step), có cấu trúc.- **Bán cầu não Phải (Right Brain):** Được cho là trung tâm của tư duy **sáng tạo**, **tổng thể**, và **trực quan**. - Chức năng: Hình ảnh, không gian, trực giác, cảm xúc, nghệ thuật, âm nhạc, nhìn nhận bức tranh toàn cảnh. - Cách xử lý: Tổng thể (holistic), phi tuyến tính, ngẫu hứng.**Lưu ý quan trọng:** Khoa học thần kinh hiện đại đã chỉ ra rằng lý thuyết "người thuận não trái" hay "người thuận não phải" là một **huyền thoại (neuromyth)**. Trên thực tế, hai bán cầu não luôn kết nối và làm việc cùng nhau. Tuy nhiên, việc _phân loại các chức năng_ (ví dụ: ngôn ngữ thường tập trung ở bên trái, xử lý không gian thường ở bên phải) là có thật.* * *4MAT hoạt động dựa trên hai trục chính mô tả cách con người tiếp thu và xử lý thông tin:1. **Trục Nhận thức (Perceiving):** Đi từ **Trải nghiệm Cụ thể** (Cảm nhận) đến **Khái niệm Trừu tượng** (Suy nghĩ).3. **Trục Xử lý (Processing):** Đi từ **Quan sát Phản tư** (Quan sát) đến **Thử nghiệm Chủ động** (Hành động).Từ hai trục này, 4MAT xác định bốn phong cách học tập (hay bốn kiểu người học) tương ứng với bốn góc phần tư của một vòng tròn.![Image](https://images.selfinto.com/image-1.webp)Mỗi góc phần tư chia thành hai bước nhỏ, tạo ra 8 bước trong mô hình 4MAT. Mỗi bước được thiết kế để **luân phiên** kích hoạt các chức năng của não phải và não trái.- **Góc 1 (WHY):** - Bước 1 (Não phải): **Trải nghiệm/Kết nối** (Cảm nhận, CE) - Dùng câu chuyện, hình ảnh. - Bước 2 (Não trái): **Phản tư/Suy ngẫm** (Quan sát, RO) - Phân tích trải nghiệm đó.- **Góc 2 (WHAT):** - Bước 3 (Não trái): **Khái niệm hóa** (Suy nghĩ, AC) - Xây dựng mô hình, lý thuyết. - Bước 4 (Não trái): **Cung cấp thông tin** (Suy nghĩ, AC) - Trình bày dữ kiện, chi tiết.- **Góc 3 (HOW):** - Bước 5 (Não trái): **Thực hành** (Hành động, AE) - Áp dụng theo hướng dẫn, quy trình. - Bước 6 (Não phải): **Mở rộng/Tinh chỉnh** (Hành động, AE) - Thử áp dụng theo cách riêng.- **Góc 4 (WHAT IF):** - Bước 7 (Não phải): **Sáng tạo/Tự khám phá** (Hành động & Cảm nhận, AE/CE) - Tạo ra cái mới. - Bước 8 (Não trái/phải): **Trình bày/Chia sẻ** - Chia sẻ kết quả, phân tích và cảm nhận.Bằng cách này, một bài học 4MAT buộc tất cả người học phải di chuyển qua cả 4 phong cách của Kolb và liên tục "bật công tắc" giữa hai chế độ tư duy (não trái và não phải), giúp họ phát triển một cách toàn diện hơn1. **Loại 1: Người Suy tưởng (Imaginative Learners) - Góc phần tư 1 (TẠI SAO? - WHY?)** - **Cách học:** Học tốt nhất khi kết nối thông tin với trải nghiệm cá nhân, cảm xúc và giá trị. Họ cần thấy được ý nghĩa và sự liên quan của việc học. - **Câu hỏi ưa thích:** "Tại sao tôi phải học điều này?", "Điều này có ý nghĩa gì với tôi?"3. **Loại 2: Người Phân tích (Analytic Learners) - Góc phần tư 2 (CÁI GÌ? - WHAT?)** - **Cách học:** Học tốt nhất thông qua thông tin có cấu trúc, logic, dữ kiện và lý thuyết. Họ muốn biết "sự thật" và ý kiến từ các chuyên gia. - **Câu hỏi ưa thích:** "Tôi cần biết những thông tin/dữ kiện gì?", "Mô hình/lý thuyết nói gì?"5. **Loại 3: Người Thực tế (Common Sense Learners) - Góc phần tư 3 (NHƯ THẾ NÀO? - HOW?)** - **Cách học:** Học tốt nhất khi được thực hành, áp dụng, thử nghiệm, và "vọc vạch". Họ muốn biết làm thế nào để sử dụng thông tin trong thực tế. - **Câu hỏi ưa thích:** "Cái này hoạt động như thế nào?", "Làm thế nào để áp dụng nó?"7. **Loại 4: Người Năng động (Dynamic Learners) - Góc phần tư 4 (NẾU... THÌ SAO? - WHAT IF?)** - **Cách học:** Học tốt nhất qua việc tự khám phá, sáng tạo, điều chỉnh và tìm kiếm các khả năng mới. Họ thích thử thách và tìm ra cách làm mới dựa trên những gì đã học. - **Câu hỏi ưa thích:** "Tôi có thể làm gì khác với cái này?", "Nếu tôi thay đổi nó... thì sao?"Chức năng cốt lõi của 4MAT là cung cấp một **chu trình hướng dẫn tuần tự** (theo chiều kim đồng hồ) bắt buộc người dạy (hoặc người thuyết trình) phải đi qua cả 4 góc phần tư. Bằng cách này, tất cả bốn phong cách học tập đều được "chạm" tới và được thử thách.![Image](https://images.selfinto.com/image-2.webp)Một bài học hoặc bài thuyết trình theo 4MAT sẽ diễn ra như sau:- **Bước 1: Kết nối (Connect - Góc 1: TẠI SAO?)** - _Mục tiêu:_ Thu hút Người Suy tưởng và trả lời câu hỏi "Tại sao?". - _Hoạt động:_ Bắt đầu bằng một câu chuyện cá nhân, một trải nghiệm thực tế, một câu hỏi khơi gợi cảm xúc để tạo ra sự liên quan cá nhân cho người học.- **Bước 2: Cung cấp thông tin (Inform/Image - Góc 2: CÁI GÌ?)** - _Mục tiêu:_ Thu hút Người Phân tích và trả lời câu hỏi "Cái gì?". - _Hoạt động:_ Trình bày lý thuyết, dữ kiện, mô hình, thông tin cốt lõi một cách có hệ thống, logic. Đây là phần "giảng bài" truyền thống.- **Bước 3: Thực hành (Practice - Góc 3: NHƯ THẾ NÀO?)** - _Mục tiêu:_ Thu hút Người Thực tế và trả lời câu hỏi "Như thế nào?". - _Hoạt động:_ Cung cấp các bài tập, tình huống, hoặc cơ hội để người học áp dụng ngay lập tức kiến thức vừa học vào thực tế, làm theo hướng dẫn.- **Bước 4: Sáng tạo/Tinh chỉnh (Refine/Create - Góc 4: NẾU... THÌ SAO?)** - _Mục tiêu:_ Thu hút Người Năng động và trả lời câu hỏi "Nếu... thì sao?". - _Hoạt động:_ Đưa ra các thử thách mở, dự án, hoặc yêu cầu người học tự điều chỉnh, cải tiến hoặc sáng tạo ra một ứng dụng mới dựa trên những gì đã thực hành.Bằng cách đi hết chu trình, 4MAT không chỉ giúp mọi người học theo cách họ thích, mà còn "kéo" họ ra khỏi vùng an toàn để phát triển cả những phong cách học tập không phải sở trường của mình.* * *4MAT có tính ứng dụng cực kỳ cao, vượt ra ngoài phạm vi lớp học.- **Giáo dục và Đào tạo:** Đây là ứng dụng rõ ràng nhất. 4MAT được dùng để thiết kế giáo án, bài giảng, và các khóa học (đặc biệt là các chương trình _Train The Trainer_ - Đào tạo giảng viên nội bộ) để tối đa hóa hiệu quả tiếp thu.- **Thuyết trình, Bán hàng và Marketing:** Khi trình bày một ý tưởng, sản phẩm, bạn có thể cấu trúc bài nói theo 4MAT: 1. (Why) Bắt đầu bằng một câu chuyện để kết nối với vấn đề của khách hàng. 3. (What) Trình bày dữ liệu, tính năng, lợi ích của sản phẩm. 5. (How) Hướng dẫn họ cách sử dụng, hoặc demo sản phẩm (cho họ dùng thử). 7. (What if) Chỉ ra những khả năng/tương lai tuyệt vời mà sản phẩm mang lại.- **Lãnh đạo và Quản lý đội nhóm:** - **Hiểu nhân viên:** Lãnh đạo có thể nhận diện 4 kiểu người trong nhóm mình (ai là người phân tích, ai là người thực tế...) để giao việc và tạo động lực phù hợp. - **Điều hành cuộc họp:** Một cuộc họp hiệu quả cần đi đủ 4 bước: Lý do họp (Why), Thông tin cần biết (What), Kế hoạch hành động (How), và Các ý tưởng mở rộng (What if).- **Giao tiếp:** Hiểu 4MAT giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với vợ/chồng, con cái, bạn bè. Ví dụ, nếu biết đối phương là Người Thực tế (Loại 3), thay vì nói vòng vo về cảm xúc (Loại 1), bạn nên đi thẳng vào vấn đề và đề xuất "cách làm".- **Tự học:** Khi bạn muốn học một kỹ năng mới, bạn có thể tự thiết kế quy trình học cho mình theo 4MAT: 1. Tìm lý do bạn _thực sự_ muốn học nó. 3. Nghiên cứu lý thuyết, sách vở. 5. Bắt tay vào thực hành ngay. 7. Thử áp dụng nó theo cách của riêng bạn hoặc kết hợp nó với kỹ năng khác._[Tạp chí Khoa học - Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh Số. 3(68) (2015): Khoa hoc Giáo dục](https://vjol.info.vn/index.php/sphcm/issue/view/2100) - Bài viết_ Áp dụng chu trình học tập 4MAT của Bernice Mccarthy nhằm đáp ứng các phong cách học tập đa dạng của người học

read more

Có cần phải đi tìm cái mình thích ?

Có cần phải đi tìm cái mình thích ?

Học tập cũng là 1 hoạt động trải nghiệm sống tương quan như: chạy trail, chèo sup, du lịch, phượt dài ngày, leo núi, lặn biển, tắm rừng..Chúng ta **hay khuyên nhau** hãy làm những gì mình thích? Nghe thì hợp lý, hợp tình, hợp theo dòng chảy xã hội khi họ nói về động lực thúc đẩy bản thân cứ làm gì đó đi dù điều đó mơ hồ, cho dù bản thân có nhiều lổ hổng kiến thức, hãy lao vào khu rừng trước mặt với đủ triết lý định hướng, đặc trưng nhất là người ta sẽ nói về triết lý được viết thành sách của người Nhật về “Lẽ sống” - IKIGAI: 4 yếu tố để có được điều mình muốn: \- Bạn thích làm gì? (đam mê)\- Đó có phải là điều thế giới cần? (nhu cầu)\- Bạn giỏi về việc gì? (kỹ năng)\- Điều gì khiến bạn được trả tiền? (trả phí)**Nhưng**,bản chất IKIGAI không phải là làm để “_được gì_” - bản chất đó chính là - Mỗi ngày làm việc nhỏ nhất giúp mang lại “_niềm vui bên trong_” cho bản thân. Và điều đó không bị ảnh hưởng bởi sự khen ngợi hay phần thưởng. Khi ý nghĩa việc đang làm đi kèm lợi ích từ bên ngoài thì ý nghĩa gốc của IKIGAI không tồn tại.**Cho nên**, Sau khi nghe chia sẻ của thầy hiệu trưởng trường Đại học Sư Phạm, TP. Hồ Chí Minh (GS. Huỳnh Văn Sơn), mới nhận thức ra đừng cố lao vào “_làm điều mình thích_” mà hãy làm điều cần làm, làm trong phạm vi cho phép và làm trong tâm thế theo đuổi mục tiêu .Đó mới chính là chất liệu bền vững cho hành trình xây dựng bảng đồ bản thân trước mắt, cho dù bản thân chỉ có thể NHÌN các khối nhưng chưa gọt THẤY rõ điều tạo ra giá trị.

read more

Lãnh đạo định hướng Mục tiêu và Động lực làm việc

Lãnh đạo định hướng Mục tiêu và Động lực làm việc

Các lý thuyết về **Động lực và Lãnh đạo Tình huống**. Chúng bổ sung cho nhau để tạo thành một chủ đề chung về cách nhà quản lý **tạo động lực** cho nhân viên bằng cách **hỗ trợ họ đạt mục tiêu cá nhân và tổ chức**.Là một mô hình lãnh đạo tình huống, tập trung vào cách thức mà hành vi của nhà lãnh đạo ảnh hưởng đến **động lực**, **sự thỏa mãn** và **hiệu suất** của cấp dưới.Lý thuyết này được phát triển chủ yếu bởi **Robert House** vào những năm 1970, dựa trên Lý thuyết Kỳ vọng (Expectancy Theory) của Victor Vroom.Mục đích chính của nhà lãnh đạo theo lý thuyết này là:1. **Xác định mục tiêu** rõ ràng cho cấp dưới.3. **Làm rõ "đường dẫn"** để đạt được các mục tiêu đó.5. **Loại bỏ các trở ngại** trên đường đi.7. **Cung cấp sự hỗ trợ** và **phần thưởng** xứng đáng khi mục tiêu được hoàn thành.Nguyên tắc cơ bản là nhà lãnh đạo cần **linh hoạt** điều chỉnh phong cách lãnh đạo của mình để phù hợp với các **đặc điểm của cấp dưới** (như nhu cầu, kinh nghiệm, khả năng) và **môi trường làm việc** (như tính chất công việc, hệ thống quyền hạn).* * *Lý thuyết Đường dẫn-Mục tiêu xác định bốn phong cách lãnh đạo chủ yếu mà một nhà lãnh đạo có thể áp dụng:1. **Chỉ đạo (Directive):** Nhà lãnh đạo cung cấp hướng dẫn cụ thể, đặt ra các tiêu chuẩn hiệu suất, lịch trình công việc và giải thích rõ ràng những gì được kỳ vọng.3. **Hỗ trợ (Supportive):** Nhà lãnh đạo quan tâm đến nhu cầu và phúc lợi của cấp dưới, tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, dễ chịu và thể hiện sự quan tâm đến trạng thái tâm lý của họ.5. **Tham gia (Participative):** Nhà lãnh đạo mời gọi và sử dụng các ý kiến đóng góp của cấp dưới trước khi đưa ra quyết định.7. **Định hướng Thành tựu (Achievement-Oriented):** Nhà lãnh đạo đặt ra các mục tiêu đầy thách thức, kỳ vọng hiệu suất cao nhất từ cấp dưới và thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của họ.Để trở thành một nhà lãnh đạo hiệu quả, bạn cần phải biết khi nào và làm thế nào để sử dụng mỗi phong cách trên, dựa trên hai loại biến số tình huống sau:| **Biến số Tình huống** | **Mô tả** | | --- | --- | | **Đặc điểm Cấp dưới** | **a**. **Nhu cầu liên kết:** Mức độ cần được hỗ trợ. **b. Sở thích cấu trúc:** Mức độ cần sự rõ ràng trong công việc. **c. Khả năng/Kinh nghiệm:** Mức độ tự tin và kỹ năng. | | **Đặc điểm Môi trường** | **a. Cấu trúc nhiệm vụ:** Công việc rõ ràng hay mơ hồ. **b**. **Hệ thống quyền hạn:** Quy tắc và thủ tục tổ chức. **c. Nhóm làm việc:** Mức độ hỗ trợ từ đồng nghiệp. |Ví dụ:- Nếu **nhiệm vụ mơ hồ hoặc phức tạp**, nhà lãnh đạo nên sử dụng phong cách **Chỉ đạo** để cung cấp cấu trúc và sự rõ ràng.- Nếu **nhiệm vụ lặp đi lặp lại hoặc khó chịu**, phong cách **Hỗ trợ** sẽ giúp tăng sự hài lòng và giảm căng thẳng.- Nếu **cấp dưới có khả năng cao** nhưng cần động lực, phong cách **Định hướng Thành tựu** sẽ phù hợp.Là một mô hình nổi tiếng về động lực làm việc, tập trung vào quá trình nhận thức của cá nhân khi lựa chọn giữa các hành vi thay thế.Lý thuyết này cho rằng một người sẽ được thúc đẩy để hành động theo một cách nào đó dựa trên **kỳ vọng** của họ về việc hành động đó sẽ dẫn đến một kết quả mong muốn và kết quả đó có giá trị như thế nào đối với họ.Công thức của Lý thuyết Kỳ vọng thường được biểu diễn như sau:> Động lực (Motivation)=**E** × **I** × **V**Trong đó, có ba yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực:* * *Đây là niềm tin của cá nhân rằng **nỗ lực (effort)** của họ sẽ dẫn đến **hiệu suất (performance)** thành công.- **Định nghĩa:** Xác suất mà nỗ lực làm việc ở một mức độ cụ thể sẽ đạt được mục tiêu công việc.- **Ví dụ:** Nếu tôi tin rằng việc làm thêm 10 giờ mỗi tuần (nỗ lực) chắc chắn sẽ giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn (hiệu suất), thì E sẽ cao (gần 1.0). Ngược lại, nếu tôi thấy nhiệm vụ là bất khả thi, E sẽ thấp (gần 0).* * *Đây là niềm tin của cá nhân rằng **hiệu suất (performance)** thành công sẽ dẫn đến **phần thưởng (outcome)**.- **Định nghĩa:** Xác suất mà việc đạt được hiệu suất công việc sẽ dẫn đến một kết quả mong muốn (như tiền thưởng, thăng tiến, sự công nhận).- **Ví dụ:** Nếu tôi tin rằng việc hoàn thành dự án đúng hạn (hiệu suất) chắc chắn sẽ dẫn đến việc tôi được thăng chức (phần thưởng), thì I sẽ cao. Ngược lại, nếu phần thưởng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác ngoài hiệu suất của tôi, I sẽ thấp.* * *Đây là **giá trị** hay **mức độ hấp dẫn** mà cá nhân đặt vào phần thưởng hoặc kết quả.- **Định nghĩa:** Mức độ mà một cá nhân mong muốn kết quả (phần thưởng) mà họ sẽ nhận được.- **Ví dụ:** Nếu việc thăng chức (phần thưởng) là vô cùng quan trọng đối với tôi, V sẽ cao (dương). Nếu tôi không quan tâm đến thăng chức, V sẽ bằng 0. Nếu phần thưởng là một kết quả không mong muốn (ví dụ: bị chuyển sang một bộ phận tồi tệ), V sẽ âm.* * *Lý thuyết Kỳ vọng cho rằng **động lực chỉ tồn tại khi cả ba yếu tố (E,I,V) đều cao và dương.**- Nếu bất kỳ yếu tố nào (E,I, hoặc V) gần bằng **không (0)**, động lực cũng sẽ bằng không. - Ví dụ: Nếu tôi tin rằng dù cố gắng đến mấy cũng không thể đạt được hiệu suất (E = 0), tôi sẽ không có động lực. - Ví dụ: Nếu tôi tin rằng hiệu suất tốt sẽ không dẫn đến phần thưởng (I = 0), tôi sẽ không có động lực. - Ví dụ: Nếu tôi đạt được phần thưởng, nhưng phần thưởng đó không có giá trị gì đối với tôi (V = 0), tôi cũng sẽ không có động lực.| **Lý thuyết** | **Năm Hình thành** | **Trọng tâm** | **Vai trò chính của Nhà lãnh đạo** | Ghi Chú | | --- | --- | --- | --- | --- | | Lý thuyết Kỳ vọng _(Expectancy Theory) _Victor Vroom | 1964 | **Giải thích động lực** từ góc độ **nhận thức cá nhân** (Individual Motivation). | Đảm bảo nhân viên thấy được **mối liên hệ rõ ràng** giữa: Nỗ lực Hiệu suất Phần thưởng (E × I × V). | Được trình bày chi tiết trong cuốn sách **"Work and Motivation"**. | | Lý thuyết Đường dẫn-Mục tiêu _(Path-Goal Theory)_ Robert J. House | **1971** | **Áp dụng lãnh đạo** để tác động đến động lực (Leadership Application). | **Chọn phong cách lãnh đạo phù hợp** với tình huống để **làm rõ đường dẫn** và **cung cấp hỗ trợ** để tối đa hóa E,I,V của nhân viên. | Được công bố trong bài báo **"A Path-Goal Theory of Leader Effectiveness"** trên tạp chí _Administrative Science Quarterly_. (Lý thuyết này chịu ảnh hưởng lớn từ Lý thuyết Kỳ vọng của Vroom). |- **Lý thuyết Kỳ vọng** giải thích **tại sao** nhân viên có động lực (do niềm tin của họ vào ),- **Lý thuyết Đường dẫn-Mục tiêu** cung cấp cho nhà lãnh đạo một **khuôn khổ hành động** về **cách thức** để củng cố những niềm tin đó.* * *Hãy xem xét tình huống một Trưởng phòng Dự án (Nhà lãnh đạo) đang giao việc cho một Kỹ sư phần mềm (Cấp dưới) với một nhiệm vụ khó khăn.| **Yếu tố Động lực/Tình huống** | **Vấn đề ban đầu (Động lực thấp)** | Nhà lãnh đạo áp dụng **Lý thuyết Đường dẫn-Mục tiêu** như thế nào? | | --- | --- | --- | | **Kỳ vọng (E):** _Tôi có làm được không?_ | Kỹ sư lo lắng: "Tôi chưa từng làm công nghệ này. _Tôi sợ không kịp_ **(E thấp).**" | **Áp dụng phong cách Chỉ đạo (Directive):** Nhà lãnh đạo cung cấp hướng dẫn chi tiết, chia nhỏ nhiệm vụ thành các cột mốc nhỏ, giới thiệu mentor. _(Củng cố E: Làm cho nhiệm vụ trở nên khả thi)._ | | **Phương tiện (I):** _Tôi làm tốt thì được gì?_ | Kỹ sư nghi ngờ: "_Kể cả tôi hoàn thành, không chắc công ty có thưởng/thăng chức không, vì sếp tôi không có quyền quyết định_ **(I thấp).**" | **Áp dụng phong cách Định hướng Thành tựu (Achievement-Oriented):** Nhà lãnh đạo cam kết và nêu rõ phần thưởng (thưởng nóng, cơ hội lãnh đạo dự án tiếp theo) và trình bày rõ kế hoạch đề xuất lên cấp trên. _(Củng cố I: Làm cho hiệu suất dẫn đến phần thưởng)._ | | **Hóa trị (V):** _Phần thưởng đó có ý nghĩa với tôi không?_ | Kỹ sư thấy phần thưởng không hấp dẫn: "Tôi không cần tiền thưởng, tôi chỉ muốn ít áp lực hơn và được học thêm." **(V thấp đối với tiền thưởng).** | **Áp dụng phong cách Hỗ trợ (Supportive) & Tham gia (Participative):** Nhà lãnh đạo tìm hiểu nhu cầu của kỹ sư và thay đổi phần thưởng (hoặc bổ sung) bằng cách đề xuất: 1) Cho phép tham gia khóa đào tạo chuyên sâu (V cao), 2) Giảm tải công việc hành chính (Hỗ trợ). (Củng cố V: Làm cho phần thưởng phù hợp với nhu cầu cá nhân). | | **Kết quả tổng thể** | Kỹ sư có **Động lực Thấp** (E×I×V≈0). | Kỹ sư có **Động lực Cao** vì đều được củng cố bằng phong cách lãnh đạo phù hợp. |

read more

i'm BÌNH ĐINH

Welcome to my cozy internet corner, where I'm dedicated to sharing random thoughts and delightful creations. Here, I invite you to embark on a journey of creativity, simplicity, and positivity. Join me as we explore and share with enthusiasm.

Let's dive in!