Trang chủ

Tối ưu cơ cấu chi phí trong khung mô hình kinh doanh

Tối ưu cơ cấu chi phí trong khung mô hình kinh doanh

Việc tạo ra giá trị, duy trì quan hệ khách hàng và tạo doanh thu đều tiêu tốn nguồn lực. Trong khung mô hình kinh doanh (Business Model Canvas - BMC), Cơ cấu chi phí (Cost Structure - CS) là khối thứ chín, nằm ở đáy mô hình để thể hiện toàn bộ chi phí vận hành doanh nghiệp. Quản trị tốt khối này giúp doanh nghiệp cân đối giữa nguồn lực bỏ ra và giá trị mang lại cho thị trường, thay vì chỉ tập trung cắt giảm chi phí.

Business Model Canvas

Mối liên hệ giữa chi phí và các khối thành phần

Cơ cấu chi phí xuất phát trực tiếp từ ba khối vận hành trong mô hình Canvas:

Nguồn lực chủ chốt đòi hỏi chi phí đầu tư vào tài sản, công nghệ, hạ tầng hoặc nhân sự. Các hoạt động cốt lõi để tạo sản phẩm, hỗ trợ khách hàng hay vận hành chuỗi cung ứng làm phát sinh chi phí vận hành. Mạng lưới đối tác chính (từ mua nguyên vật liệu đến thuê ngoài dịch vụ) cũng tạo ra các khoản chi cụ thể.

Khi xác định rõ nguồn lực, hoạt động và đối tác, doanh nghiệp sẽ tính toán được tổng chi phí dựa trên cơ sở thực tế thay vì ước lượng cảm tính.

Hai định hướng chiến lược về chi phí

Doanh nghiệp thường định hình cơ cấu chi phí theo hai hướng: định hướng chi phí hoặc định hướng giá trị.

Mô hình định hướng chi phí tập trung giảm chi tiêu ở mọi khâu để duy trì giá bán thấp. Doanh nghiệp nhóm này thường tối giản đề xuất giá trị, tự động hóa tối đa và tăng cường thuê ngoài. Các hãng hàng không giá rẻ như Southwest Airlines, easyJet hay Ryanair thiết kế mô hình xoay quanh việc kiểm soát chi phí tối thiểu.

Mô hình định hướng giá trị tập trung tạo ra giá trị cao và trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng. Khách hàng chấp nhận trả giá cao cho sự tiện nghi và dịch vụ chuyên biệt, ví dụ như ở các khách sạn sang trọng hay thương hiệu cao cấp. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp kết hợp cả hai hướng tiếp cận này tùy theo phân khúc mục tiêu.

Các yếu tố cấu thành chi phí

Để đánh giá tính khả thi tài chính của mô hình, chi phí thường được phân tích theo các nhóm sau:

  • Chi phí cố định và chi phí biến đổi: Chi phí cố định giữ nguyên bất kể sản lượng thay đổi, ví dụ như tiền lương cố định, tiền thuê mặt bằng hay chi phí bảo trì. Chi phí biến đổi thay đổi theo sản lượng sản xuất, chẳng hạn như chi phí nguyên vật liệu trực tiếp hay chi phí tổ chức sự kiện.

  • Lợi thế quy mô và lợi thế phạm vi: Lợi thế quy mô (economies of scale) giúp giảm chi phí trung bình trên mỗi đơn vị sản phẩm khi sản lượng tăng, nhờ mua hàng số lượng lớn hoặc phân bổ chi phí cố định. Lợi thế phạm vi (economies of scope) xuất hiện khi doanh nghiệp dùng chung hạ tầng, kênh phân phối hoặc chiến dịch tiếp thị để phục vụ nhiều dòng sản phẩm khác nhau.

Ứng dụng thực tế và đánh giá khả năng sinh lời

Khi áp dụng thực tế, mô hình Canvas thường được in trên khổ giấy lớn để các nhóm cùng thảo luận và dán giấy ghi chú.

Người làm chiến lược cần trả lời hai câu hỏi chính:

  1. Đâu là những chi phí quan trọng nhất trong mô hình kinh doanh?

  2. Nguồn lực hay hoạt động nào tốn kém nhất?

Đặt khối Cơ cấu chi phí cạnh khối Dòng doanh thu ở đáy mô hình giúp đánh giá rõ:

Doanh thu có đủ bù đắp chi phí vận hành và mang lại lợi nhuận hay không. Đây là bước kiểm tra cần thiết để đánh giá tính khả thi trước khi đưa mô hình vào triển khai.